Chiêm tinh và 78 lá bài tarot 

78 Lá Tarot & Chiêm tinh

Click vào tên lá bài tarot hay hành tinh mà bạn đang quan tâm để tham khảo phần ứng dụng với chiêm tinh.

0: The Fool – Thiên Vương Tinh
1: The Magician – Thủy Tinh
2: The High Priestess – Mặt Trăng
3: The Empress – Kim Tinh
4: The Emperor – Bạch Dương
5: The Hierophant – Kim Ngưu
6: The Lovers – Song Tử
7: The Chariot – Cự Giải
8: Strength – Sư Tử
9: The Hermit – Xử Nữ
10: The Wheel of Fortune – Mộc Tinh
11: Justice – Thiên Bình
12: The Hanged Man – Hải Vương Tinh
13: Death – Thiên Yết
14: Temperance – Nhân Mã
15: The Devil – Ma Kết
16: The Tower – Hỏa Tinh
17: The Star – Bảo Bình
18: The Moon – Song Ngư
19: The Sun – Mặt Trời
20: Judgment – Diêm Vương Tinh
21: The World – Thổ Tinh
   
Ace of Cups – Năng lượng nước 
2 of Cups – Kim Tinh & Cự Giải
3 of Cups – Thủy Tinh & Cự Giải 
4 of Cups – Mặt Trăng & Cự Giải 
5 of Cups – Hỏa Tinh & Thiên Yết 
6 of Cups – Mặt Trời & Thiên Yết 
7 of Cups – Kim Tinh & Thiên Yết 
8 of Cups – Thổ Tinh & Song Ngư 
9 of Cups – Mộc Tinh & Song Ngư 
10 of Cups – Hỏa Tinh & Song Ngư
Page of Cups – Hiện thân nước 
Knight of Cups – Song Ngư
Queen of Cups – Cự Giải
King of Cups – Thiên Yết  
   
Ace of Pentacles – Năng lượng đất 
2 of Pentacles – Mộc Tinh & Ma Kết
3 of Pentacles – Hỏa Tinh & Ma Kết 
4 of Pentacles – Mặt Trời & Ma Kết 
5 of Pentacles – Thủy Tinh & Kim Ngưu 
6 of Pentacles – Mặt Trăng & Kim Ngưu 
7 of Pentacles – Thổ Tinh & Kim Ngưu 
8 of Pentacles – Mặt Trời & Xử Nữ 
9 of Pentacles – Kim Tinh & Xử Nữ 
10 of Pentacles – Thủy Tinh & Xử Nữ 
Page of Pentacles – Hiện thân Đất 
Knight of Pentacles – Xử Nữ 
Queen of Pentacles – Ma Kết
King of Pentacles – Kim Ngưu 
   
Ace of Swords – Năng lượng Khí 
2 of Swords – Mặt Trăng & Thiên Bình
3 of Swords – Thổ Tinh & Thiên Bình 
4 of Swords – Mộc Tinh & Thiên Bình 
5 of Swords – Kim Tinh & Bảo Bình 
6 of Swords – Thủy Tinh & Bảo Bình 
7 of Swords – Mặt Trăng & Bảo Bình 
8 of Swords – Mộc Tinh & Song Tử 
9 of Swords – Hỏa Tinh & Song Tử 
10 of Swords – Mặt Trời & Song Tử 
Page of Swords – Hiện thân Khí 
Knight of Swords – Song tử
Queen of Swords – Thiên Bình 
King of Swords – Bảo bình 
   
Ace of Wands – Năng lượng lửa 
2 of Wands – Hỏa Tinh & Bạch Dương
3 of Wands – Mặt Trời & Bạch Dương
4 of Wands – Kim Tinh & Bạch Dương
5 of Wands – Thổ Tinh & Sư Tử
6 of Wands – Mộc Tinh & Sư Tử
7 of Wands – Hỏa Tinh & Sư Tử 
8 of Wands – Thủy Tinh & Nhân Mã 
9 of Wands – Mặt Trăng & Nhân Mã 
10 of Wands – Thổ Tinh & Nhân Mã 
Page of Wands – Hiện thân Lửa 
Knight of Wands – Nhân Mã 
Queen of Wands – Bạch Dương 
King of Wands – Sư Tử

Ý nghĩa 78 lá bài Tarot

Content Protection by DMCA.com